Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Rwanda cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = RWF
Cập nhật
1
BDT
=
11.88968599
RWF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = FRw11.88968599 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ৳0.08410651 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw11.88968599
Hiện tại
FRw11.88968599
Cao nhất
FRw11.89067634
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.88968599 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001101 RWF
-0.01%
7 ngày qua
-0.042874 RWF
-0.36%
30 ngày qua
-0.132461 RWF
-1.10%
1 năm qua
-0.004057 RWF
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
11.83360618 Hôm nay
11.88968599 Cao nhất
12.10058673
11.83360618 Hôm nay
11.88968599 Cao nhất
12.10058673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.95643141 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.14613834 RWF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
9.91837654
–
12.09576513
RWF
Năm biến động
-12.38%
2023
Tỷ giá trung bình
10.71739663 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.99154176
–
11.48153574
RWF
Năm biến động
+10.09%
2024
Tỷ giá trung bình
11.42070449 RWF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
11.04477068
–
11.8408511
RWF
Năm ổn định
+0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
11.76616055 RWF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
11.33992205
–
11.97808753
RWF
BDT tăng giá
+3.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.95643141 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.83360618
–
12.10058673
RWF
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.