Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BHD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00025526
BHD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = .د.ب0.00025526 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = FRw3,917.61 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00025526
Hiện tại
.د.ب0.00025526
Cao nhất
.د.ب0.00025576
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00025526 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000000 BHD
-0.07%
30 ngày qua
+0.000001 BHD
+0.29%
1 năm qua
-0.000004 BHD
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.00025382 Hôm nay
0.00025526 Cao nhất
0.00026034
0.00025382 Hôm nay
0.00025526 Cao nhất
0.00026034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00036411 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00036411 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00034716
–
0.0004053
BHD
Năm biến động
-5.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00032614 BHD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00029855
–
0.00035264
BHD
Năm biến động
-14.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00028619 BHD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00027007
–
0.00029932
BHD
RWF giảm giá
-8.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026298 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00025759
–
0.00027377
BHD
RWF giảm giá
-5.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00025606 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025382
–
0.00026034
BHD
Năm ổn định
-1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.