Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = RWF

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Franc Rwanda 3,918.91 RWF
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw3,909.86 Hiện tại FRw3,918.91 Cao nhất FRw3,918.91
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,918.91 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+9.047657 RWF
+0.23%
7 ngày qua
+0.588275 RWF
+0.02%
30 ngày qua
-10.010302 RWF
-0.25%
1 năm qua
+68.537983 RWF
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3,841.16
Hôm nay
3,918.91
Cao nhất
3,939.76
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,905.41 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,747.32 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,467.33 – 2,880.48 RWF
Năm biến động +5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 3,074.13 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2,835.78 – 3,349.47 RWF
Năm biến động +17.07%
2024
Tỷ giá trung bình 3,496.78 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3,340.92 – 3,702.68 RWF
BHD tăng giá +9.33%
2025
Tỷ giá trung bình 3,803.32 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3,652.7 – 3,882.1 RWF
BHD tăng giá +5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,905.41 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,841.16 – 3,939.76 RWF
Năm ổn định +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.