Tỷ giá Franc Rwanda sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BTN
Cập nhật
1
RWF
=
0.06428693
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RWF = Nu.0.06428693 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = FRw15.5552613 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.0642869
Hiện tại
Nu.0.06428693
Cao nhất
Nu.0.06428693
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06428693 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.000065 BTN
+0.10%
30 ngày qua
-0.001388 BTN
-2.11%
1 năm qua
+0.003174 BTN
+5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.06092484 Hôm nay
0.06428693 Cao nhất
0.06617002
0.06092484 Hôm nay
0.06428693 Cao nhất
0.06617002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07585838 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07585838 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07112023
–
0.0819739
BTN
Năm biến động
+5.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07142483 BTN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0660634
–
0.07754044
BTN
Năm biến động
-13.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06351817 BTN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.06084669
–
0.06661427
BTN
RWF giảm giá
-5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06077012 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05870149
–
0.06276416
BTN
Năm ổn định
-0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06456695 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.06170433
–
0.06617002
BTN
RWF tăng giá
+4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.