Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = RWF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Rwanda 15.5931973 RWF
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw15.5552613 Hiện tại FRw15.5931973 Cao nhất FRw15.5931973
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.5931973 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.03793 RWF
+0.24%
7 ngày qua
+0.051621 RWF
+0.33%
30 ngày qua
+0.306325 RWF
+2.00%
1 năm qua
-0.769885 RWF
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.11258335
Hôm nay
15.5931973
Cao nhất
16.41366641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.45910115 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.19013693 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.19900474 – 14.06069688 RWF
Năm biến động -5.06%
2023
Tỷ giá trung bình 14.03064332 RWF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.8964961 – 15.13697454 RWF
Năm biến động +16.27%
2024
Tỷ giá trung bình 15.75055506 RWF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
15.01179859 – 16.43474828 RWF
BTN tăng giá +6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 16.45910115 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.93265926 – 17.03534139 RWF
Năm ổn định +0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.49127772 RWF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
15.11258335 – 16.20631697 RWF
BTN giảm giá -3.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.