Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Chile cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CLP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Peso Chile 0.66753655 CLP
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.66086886 Hiện tại $0.66753655 Cao nhất $0.66753655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66753655 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005557 CLP
+0.84%
7 ngày qua
+0.004634 CLP
+0.70%
30 ngày qua
-0.001683 CLP
-0.25%
1 năm qua
+0.016261 CLP
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.58595963
Hôm nay
0.66753655
Cao nhất
0.67541723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.29%
Tháng 12
-3.38%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+5.89%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+3.70%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.84394194 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.84394194 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75761432 – 1.02537443 CLP
Năm biến động -5.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72563818 CLP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.68210122 – 0.80637416 CLP
Năm biến động -11.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7166934 CLP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.66940956 – 0.76944822 CLP
Năm biến động +3.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66374172 CLP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.61760585 – 0.72977451 CLP
Năm biến động -14.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65457604 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58595963 – 0.67541723 CLP
Năm biến động +8.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.