Tỷ giá Peso Chile sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = RWF

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Franc Rwanda 1.5131225 RWF
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw1.49804531 Hiện tại FRw1.5131225 Cao nhất FRw1.51315951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5131225 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00076 RWF
+0.05%
7 ngày qua
+0.009375 RWF
+0.62%
30 ngày qua
+0.002224 RWF
+0.15%
1 năm qua
-0.025867 RWF
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.48056631
Hôm nay
1.5131225
Cao nhất
1.70660222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.41%
Tháng 12
+3.50%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-5.56%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-3.57%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.52925561 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.18932765 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9752535 – 1.3199328 RWF
Năm biến động +5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 1.37962526 RWF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.2401191 – 1.46605808 RWF
Năm biến động +12.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.39679233 RWF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.2996326 – 1.49385377 RWF
Năm biến động -3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50828685 RWF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.37028628 – 1.61915565 RWF
Năm biến động +16.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.52925561 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48056631 – 1.70660222 RWF
Năm biến động -6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.