Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CUP
Cập nhật
1
RWF
=
0.01741736
CUP
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₱0.01741736 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = FRw57.41397262 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.01739375
Hiện tại
₱0.01741736
Cao nhất
₱0.01746503
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01741736 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000048 CUP
-0.27%
7 ngày qua
+0.000002 CUP
+0.01%
30 ngày qua
-0.000007 CUP
-0.04%
1 năm qua
-0.000324 CUP
-1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.01732643 Hôm nay
0.01741736 Cao nhất
0.01779221
0.01732643 Hôm nay
0.01741736 Cao nhất
0.01779221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0248691 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0248691 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02371268
–
0.02769458
CUP
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02228673 CUP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02039604
–
0.02409433
CUP
Năm biến động
-14.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01955571 CUP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01846976
–
0.02043755
CUP
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01796874 CUP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01764919
–
0.01869737
CUP
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01747364 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01732643
–
0.01779221
CUP
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.