Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = RWF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc Rwanda 57.25727759 RWF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw57.25727759 Hiện tại FRw57.25727759 Cao nhất FRw57.25727759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.25727759 RWF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.07552 RWF
-0.13%
7 ngày qua
-0.079037 RWF
-0.14%
30 ngày qua
-0.350033 RWF
-0.61%
1 năm qua
+0.99942 RWF
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
56.2043666
Hôm nay
57.25727759
Cao nhất
57.71528509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 57.22554589 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.2231754 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.10815344 – 42.17153153 RWF
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 44.98776348 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
41.50354241 – 49.02912621 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 51.17429966 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
48.92955557 – 54.14255472 RWF
CUP tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 55.66295173 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
53.48345293 – 56.65981313 RWF
CUP tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.22554589 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.2043666 – 57.71528509 RWF
Năm ổn định +1.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.