Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = EGP
Cập nhật
1
RWF
=
0.03643149
EGP
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = £0.03643149 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = FRw27.44878334 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.03643149
Hiện tại
£0.03643149
Cao nhất
£0.03656179
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03643149 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000167 EGP
-0.46%
7 ngày qua
-0.001487 EGP
-3.92%
30 ngày qua
+0.000953 EGP
+2.69%
1 năm qua
+0.003847 EGP
+11.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.03195899 Hôm nay
0.03643149 Cao nhất
0.03811872
0.03195899 Hôm nay
0.03643149 Cao nhất
0.03811872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+14.25%
Tháng 3
+
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
-5.21%
Tháng 6
+4.39%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+7.52%
Tháng 10
-3.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03602615 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01851944 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01505431
–
0.02333237
EGP
Năm biến động
+49.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02651487 EGP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02302336
–
0.0284343
EGP
Năm biến động
+6.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0343545 EGP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.02397854
–
0.03881259
EGP
Năm biến động
+50.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03437441 EGP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.03235726
–
0.03689394
EGP
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03602615 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03195899
–
0.03811872
EGP
Năm biến động
+11.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.