Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = RWF

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Franc Rwanda 27.44878334 RWF
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw27.35095881 Hiện tại FRw27.44878334 Cao nhất FRw27.44878334
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.44878334 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.12328 RWF
+0.45%
7 ngày qua
+1.027241 RWF
+3.89%
30 ngày qua
-0.744468 RWF
-2.64%
1 năm qua
-3.240326 RWF
-10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.2338291
Hôm nay
27.44878334
Cao nhất
31.29010491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
-12.47%
Tháng 3
Tháng 4
+2.73%
Tháng 5
+5.50%
Tháng 6
-4.21%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-7.00%
Tháng 10
+3.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.87044161 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.87044161 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.85891989 – 66.42614776 RWF
Năm biến động -33.00%
2023
Tỷ giá trung bình 37.80051588 RWF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
35.16879338 – 43.4341493 RWF
Năm biến động -6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 29.83524016 RWF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
25.76483249 – 41.70396372 RWF
Năm biến động -33.47%
2025
Tỷ giá trung bình 29.13447246 RWF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
27.10471918 – 30.90496439 RWF
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.79758753 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.2338291 – 31.29010491 RWF
Năm biến động -10.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.