Tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ERN
Cập nhật
1
RWF
=
0.01013228
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = Nfk0.01013228 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = FRw98.69443287 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.01013228
Hiện tại
Nfk0.01013228
Cao nhất
Nfk0.0101738
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01013228 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000042 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000027 ERN
-0.27%
30 ngày qua
-0.000037 ERN
-0.37%
1 năm qua
-0.000202 ERN
-1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.01009307 Hôm nay
0.01013228 Cao nhất
0.0103644
0.01009307 Hôm nay
0.01013228 Cao nhất
0.0103644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01448686 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01448686 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01381321
–
0.01613277
ERN
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01298256 ERN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01188119
–
0.01403553
ERN
Năm biến động
-14.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01139167 ERN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01075908
–
0.01190537
ERN
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01046723 ERN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01028108
–
0.01089167
ERN
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01017925 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01009307
–
0.0103644
ERN
Năm ổn định
-1.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.