Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = RWF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Rwanda 98.69443287 RWF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw98.29165987 Hiện tại FRw98.69443287 Cao nhất FRw98.69443287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.69443287 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.402773 RWF
+0.41%
7 ngày qua
+0.267093 RWF
+0.27%
30 ngày qua
+0.3611 RWF
+0.37%
1 năm qua
+1.931437 RWF
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
96.48416267
Hôm nay
98.69443287
Cao nhất
99.07790607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 98.24147183 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.04976881 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.98564274 – 72.39446247 RWF
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 77.22899397 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
71.2477478 – 84.16666667 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 87.84921441 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
83.99573707 – 92.94471893 RWF
ERN tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 95.55473381 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
91.81326087 – 97.26601253 RWF
ERN tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.24147183 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.48416267 – 99.07790607 RWF
Năm ổn định +1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.