Tỷ giá Franc Rwanda sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = GMD
Cập nhật
1
RWF
=
0.05002383
GMD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = D0.05002383 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = FRw19.99047304 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D0.04968583
Hiện tại
D0.05002383
Cao nhất
D0.05022775
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05002383 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000136 GMD
-0.27%
7 ngày qua
+0.000251 GMD
+0.50%
30 ngày qua
+0.000287 GMD
+0.58%
1 năm qua
-0.000606 GMD
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.0491196 Hôm nay
0.05002383 Cao nhất
0.05122273
0.0491196 Hôm nay
0.05002383 Cao nhất
0.05122273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05384579 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05345695 GMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.05087735
–
0.05844129
GMD
Năm biến động
+11.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05384579 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05019223
–
0.0580782
GMD
Năm biến động
-7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05223405 GMD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.04943776
–
0.05401521
GMD
Năm ổn định
-1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05036963 GMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.04865362
–
0.05261393
GMD
RWF giảm giá
-2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04997678 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0491196
–
0.05087014
GMD
Năm ổn định
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.