Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = RWF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc Rwanda 19.99047304 RWF
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FRw19.90931243 Hiện tại FRw19.99047304 Cao nhất FRw20.12646183
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.99047304 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.054137 RWF
+0.27%
7 ngày qua
-0.100876 RWF
-0.50%
30 ngày qua
-0.115295 RWF
-0.57%
1 năm qua
+0.239402 RWF
+1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.52258167
Hôm nay
19.99047304
Cao nhất
20.35847357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.00990379 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.73405787 RWF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
17.1111909 – 19.65511183 RWF
Năm biến động -10.24%
2023
Tỷ giá trung bình 18.60234727 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.21816462 – 19.92340289 RWF
Năm biến động +7.96%
2024
Tỷ giá trung bình 19.14806885 RWF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
18.51330494 – 20.22745341 RWF
Năm ổn định +2.03%
2025
Tỷ giá trung bình 19.85684371 RWF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
19.00637239 – 20.55345352 RWF
GMD tăng giá +3.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.00990379 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.65789818 – 20.35847357 RWF
Năm ổn định +1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.