Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = GNF
Cập nhật
1
RWF
=
5.98406802
GNF
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = FG5.98406802 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = FRw0.1671104 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG5.98406802
Hiện tại
FG5.98406802
Cao nhất
FG5.99560757
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.98406802 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01154 GNF
-0.19%
7 ngày qua
-0.00173 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+0.044345 GNF
+0.75%
1 năm qua
+0.000372 GNF
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
5.89823034 Hôm nay
5.98406802 Cao nhất
6.03705762
5.89823034 Hôm nay
5.98406802 Cao nhất
6.03705762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.50719976 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.50719976 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.96411007
–
9.61560272
GNF
Năm biến động
-10.79%
2023
Tỷ giá trung bình
7.46012388 GNF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.79365079
–
8.21028037
GNF
Năm biến động
-15.42%
2024
Tỷ giá trung bình
6.53981789 GNF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
6.19314317
–
6.82972082
GNF
RWF giảm giá
-8.10%
2025
Tỷ giá trung bình
6.04734732 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.93869878
–
6.27650068
GNF
RWF giảm giá
-4.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.97253012 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.89823034
–
6.03705762
GNF
Năm ổn định
-0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.