Tỷ giá Franc Rwanda sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Loti Lesotho cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = LSL
Cập nhật
1
RWF
=
0.01112543
LSL
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = L0.01112543 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = FRw89.88412854 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.01112543
Hiện tại
L0.01112543
Cao nhất
L0.01118659
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01112543 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000145 LSL
-1.28%
7 ngày qua
-0.000134 LSL
-1.19%
30 ngày qua
-0.000151 LSL
-1.34%
1 năm qua
-0.00084 LSL
-7.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.01081418 Hôm nay
0.01112543 Cao nhất
0.01196534
0.01081418 Hôm nay
0.01112543 Cao nhất
0.01196534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+7.80%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-2.78%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-2.88%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01596177 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0157893 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01418345
–
0.01754421
LSL
Năm biến động
+1.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01596177 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01451642
–
0.01752552
LSL
Năm biến động
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01392532 LSL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.0126757
–
0.01509574
LSL
Năm biến động
-6.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0124855 LSL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01136106
–
0.01392543
LSL
Năm biến động
-17.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01120643 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01081418
–
0.0117589
LSL
Năm ổn định
-2.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.