Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Rwanda cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = RWF

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Franc Rwanda 89.88412854 RWF
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw89.39271081 Hiện tại FRw89.88412854 Cao nhất FRw89.88412854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.88412854 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.491418 RWF
+0.55%
7 ngày qua
+1.039039 RWF
+1.17%
30 ngày qua
+0.704641 RWF
+0.79%
1 năm qua
+6.309394 RWF
+7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
83.57473467
Hôm nay
89.88412854
Cao nhất
92.47116383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-7.24%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+2.96%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.24682105 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.52669547 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.99884894 – 70.50472776 RWF
Năm biến động -1.15%
2023
Tỷ giá trung bình 62.76264267 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.05963768 – 68.88752596 RWF
Năm biến động +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 71.99961367 RWF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
66.24385913 – 78.89109372 RWF
Năm biến động +7.11%
2025
Tỷ giá trung bình 80.27179908 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
71.81109015 – 88.01997113 RWF
Năm biến động +20.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.24682105 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.0419465 – 92.47116383 RWF
Năm ổn định +2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.