Tỷ giá Franc Rwanda sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MRU

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Ouguiya Mauritania 0.02764381 MRU
+1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM0.02744512 Hiện tại UM0.02764381 Cao nhất UM0.02764381
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02764381 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000302 MRU
+1.11%
7 ngày qua
+0.00046 MRU
+1.69%
30 ngày qua
+0.00048 MRU
+1.77%
1 năm qua
+0.000235 MRU
+0.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02659388
Hôm nay
0.02764381
Cao nhất
0.02764381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03576917 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03576917 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03443925 – 0.03912194 MRU
Năm biến động -6.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03162517 MRU
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.02909552 – 0.03437212 MRU
Năm biến động -8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03012476 MRU
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.02785497 – 0.03140594 MRU
Năm biến động -7.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02778329 MRU
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02722228 – 0.02946451 MRU
RWF giảm giá -5.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02720351 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02659388 – 0.02764381 MRU
Năm ổn định +1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.