Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Rwanda cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = RWF

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Franc Rwanda 36.17446113 RWF
-1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw36.17446113 Hiện tại FRw36.17446113 Cao nhất FRw36.43635515
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.17446113 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.399926 RWF
-1.09%
7 ngày qua
-0.612627 RWF
-1.67%
30 ngày qua
-0.639414 RWF
-1.74%
1 năm qua
-0.309846 RWF
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.17446113
Hôm nay
36.17446113
Cao nhất
37.60263558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.76104843 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.96208648 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.56110182 – 29.03663501 RWF
Năm biến động +7.14%
2023
Tỷ giá trung bình 31.65847845 RWF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
29.09334505 – 34.36954665 RWF
Năm biến động +9.49%
2024
Tỷ giá trung bình 33.21900284 RWF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
31.84110971 – 35.90024089 RWF
Năm biến động +7.90%
2025
Tỷ giá trung bình 36.00068245 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
33.9391342 – 36.73461824 RWF
MRU tăng giá +5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.76104843 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.17446113 – 37.60263558 RWF
Năm ổn định -1.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.