Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Mexico cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MXN

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Peso Mexico 0.01274177 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01274177 Hiện tại $0.01274177 Cao nhất $0.01274177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01274177 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.000097 MXN
+0.77%
30 ngày qua
+0.000442 MXN
+3.59%
1 năm qua
-0.000068 MXN
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01146778
Hôm nay
0.01274177
Cao nhất
0.01287073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+6.26%
Tháng 9
+4.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01942328 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01942328 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01783881 – 0.02250155 MXN
Năm biến động -9.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01536853 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0134365 – 0.01821138 MXN
Năm biến động -25.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01388537 MXN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01268262 – 0.01515323 MXN
Năm biến động +12.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01340946 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01229387 – 0.01511286 MXN
Năm biến động -18.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01232386 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01146778 – 0.01281215 MXN
RWF tăng giá +3.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.