Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = RWF
Cập nhật
1
MXN
=
78.48201457
RWF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = FRw78.48201457 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.01274177 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw78.48201457
Hiện tại
FRw78.48201457
Cao nhất
FRw78.48201457
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.48201457 RWF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
-0.60404 RWF
-0.76%
30 ngày qua
-2.817138 RWF
-3.47%
1 năm qua
+0.418122 RWF
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
77.69565588 Hôm nay
78.48201457 Cao nhất
87.20083299
77.69565588 Hôm nay
78.48201457 Cao nhất
87.20083299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-5.89%
Tháng 9
-3.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.19720859 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.54384391 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.44138837
–
56.0575533
RWF
Năm biến động
+10.91%
2023
Tỷ giá trung bình
65.50576306 RWF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
54.91071259
–
74.42412252
RWF
Năm biến động
+34.89%
2024
Tỷ giá trung bình
72.20431645 RWF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
65.99252428
–
78.84805754
RWF
Năm biến động
-11.26%
2025
Tỷ giá trung bình
74.82144458 RWF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
66.16880096
–
81.34135431
RWF
Năm biến động
+22.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
81.19720859 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
78.05093826
–
87.20083299
RWF
MXN giảm giá
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.