Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SCR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Rupee Seychelles 0.00943799 SCR
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.00931255 Hiện tại ₨0.00943799 Cao nhất ₨0.00943799
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00943799 SCR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000042 SCR
+0.45%
7 ngày qua
+0.000118 SCR
+1.26%
30 ngày qua
-0.000063 SCR
-0.67%
1 năm qua
+0.000038 SCR
+0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00884704
Hôm nay
0.00943799
Cao nhất
0.01046308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.33%
Tháng 12
+6.28%
Tháng 1
-3.63%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01311523 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01311523 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01200806 – 0.01549685 SCR
Năm biến động -8.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01165338 SCR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01024618 – 0.01314708 SCR
Năm biến động -14.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01038875 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0095983 – 0.01150704 SCR
Năm biến động -2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00998528 SCR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00919766 – 0.0108969 SCR
Năm biến động -9.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0094445 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00884704 – 0.01046308 SCR
Năm biến động +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.