Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = RWF

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Franc Rwanda 105.95475573 RWF
-0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw105.95475573 Hiện tại FRw105.95475573 Cao nhất FRw107.38194372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.95475573 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.959275 RWF
-0.90%
7 ngày qua
-1.339206 RWF
-1.25%
30 ngày qua
+0.527176 RWF
+0.50%
1 năm qua
-0.431164 RWF
-0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
95.57415588
Hôm nay
105.95475573
Cao nhất
113.03221326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.53%
Tháng 12
-5.91%
Tháng 1
+3.77%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 105.92405013 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.42107931 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.52925163 – 83.27738649 RWF
Năm biến động +8.69%
2023
Tỷ giá trung bình 86.15457644 RWF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
76.06254268 – 97.59730172 RWF
Năm biến động +16.80%
2024
Tỷ giá trung bình 96.33395485 RWF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
86.90328997 – 104.18514933 RWF
Năm biến động +3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 100.23413242 RWF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
91.76921512 – 108.72327888 RWF
Năm biến động +10.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.92405013 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.57415588 – 113.03221326 RWF
Năm biến động -0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.