Tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = STN

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.01482173 STN
-1.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.01479493 Hiện tại Db0.01482173 Cao nhất Db0.01482173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01482173 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000246 STN
-1.63%
7 ngày qua
-0.000046 STN
-0.31%
30 ngày qua
+0.000011 STN
+0.07%
1 năm qua
+0.00018 STN
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01403108
Hôm nay
0.01482173
Cao nhất
0.0150674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+4.11%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.022697 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.022697 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02080095 – 0.02471154 STN
Năm biến động +0.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01972328 STN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.01756902 – 0.02185494 STN
Năm biến động -18.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01728419 STN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01622973 – 0.01851691 STN
Năm biến động -2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01528159 STN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01426413 – 0.01729195 STN
Năm biến động -16.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01472803 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01403108 – 0.0150674 STN
RWF tăng giá +3.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.