Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = RWF
Cập nhật
1
STN
=
67.46849503
RWF
+1.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = FRw67.46849503 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Db0.01482173 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw67.46849503
Hiện tại
FRw67.46849503
Cao nhất
FRw67.59071166
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.46849503 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
+1.100061 RWF
+1.66%
7 ngày qua
+0.208537 RWF
+0.31%
30 ngày qua
-0.049862 RWF
-0.07%
1 năm qua
-0.830612 RWF
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
66.36843374 Hôm nay
67.46849503 Cao nhất
71.27037
66.36843374 Hôm nay
67.46849503 Cao nhất
71.27037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+2.95%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 67.90709653 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.13389361 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.46692607
–
48.07472495
RWF
Năm biến động
-0.69%
2023
Tỷ giá trung bình
50.85225621 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
45.75625561
–
56.91836032
RWF
Năm biến động
+22.32%
2024
Tỷ giá trung bình
57.90252955 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
54.00468832
–
61.61531753
RWF
Năm biến động
+2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
65.64662189 RWF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
57.83036426
–
70.10591621
RWF
Năm biến động
+19.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.90709653 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.36843374
–
71.27037
RWF
STN giảm giá
-3.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.