Tỷ giá Franc Rwanda sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = TOP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Paʻanga Tonga 0.00162861 TOP
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T$0.00162641 Hiện tại T$0.00162861 Cao nhất T$0.00163307
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00162861 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000004 TOP
-0.27%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.01%
30 ngày qua
-0.000001 TOP
-0.04%
1 năm qua
-0.00003 TOP
-1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00162011
Hôm nay
0.00162861
Cao nhất
0.00166352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00225058 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00225058 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00216203 – 0.00243315 TOP
Năm biến động -2.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00204381 TOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00184738 – 0.00220046 TOP
Năm biến động -15.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00179887 TOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00171753 – 0.00188157 TOP
RWF giảm giá -5.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00168175 TOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00165029 – 0.00176365 TOP
RWF giảm giá -5.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00163387 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00162011 – 0.00166352 TOP
Năm ổn định -1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.