Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Rwanda cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = RWF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Rwanda 614.01875395 RWF
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FRw612.34296525 Hiện tại FRw614.01875395 Cao nhất FRw614.85218336
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
614.01875395 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.675789 RWF
+0.27%
7 ngày qua
+1.725741 RWF
+0.28%
30 ngày qua
+0.26406 RWF
+0.04%
1 năm qua
+11.199149 RWF
+1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
601.13469663
Hôm nay
614.01875395
Cao nhất
617.24116648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 612.04932844 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 444.48255829 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
410.98955182 – 462.52844072 RWF
Năm biến động +2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 490.33060869 RWF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
454.45135628 – 541.30802919 RWF
Năm biến động +17.88%
2024
Tỷ giá trung bình 556.27807533 RWF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
531.47121916 – 582.23149595 RWF
TOP tăng giá +6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 594.7667078 RWF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
567.00567006 – 605.95332924 RWF
TOP tăng giá +5.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 612.04932844 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
601.13469663 – 617.24116648 RWF
Năm ổn định +1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.