Tỷ giá Franc Rwanda sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = TZS

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Shilling Tanzania 1.79353362 TZS
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh1.79197865 Hiện tại TSh1.79353362 Cao nhất TSh1.79934374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79353362 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007591 TZS
-0.42%
7 ngày qua
+0.001442 TZS
+0.08%
30 ngày qua
+0.012073 TZS
+0.68%
1 năm qua
+0.103254 TZS
+6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.66613981
Hôm nay
1.79353362
Cao nhất
1.80776704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.24650231 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.24650231 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14841478 – 2.48881121 TZS
Năm biến động -4.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.09331318 TZS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.99078455 – 2.18415017 TZS
RWF giảm giá -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.98528709 TZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.69064853 – 2.06014415 TZS
Năm biến động -11.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1.78714474 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66613981 – 1.90783991 TZS
Năm biến động -3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.78661759 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.69422206 – 1.80776704 TZS
RWF tăng giá +5.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.