Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Rwanda cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = RWF

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Franc Rwanda 0.55779645 RWF
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw0.55632508 Hiện tại FRw0.55779645 Cao nhất FRw0.55804236
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55779645 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002588 RWF
+0.47%
7 ngày qua
-0.000211 RWF
-0.04%
30 ngày qua
-0.002944 RWF
-0.53%
1 năm qua
-0.033822 RWF
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.55316862
Hôm nay
0.55779645
Cao nhất
0.60018973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-4.47%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.56054908 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4452536 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40179825 – 0.46545947 RWF
Năm biến động +4.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47797031 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.45784398 – 0.50231453 RWF
TZS tăng giá +8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50439946 RWF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.48540293 – 0.59148899 RWF
Năm biến động +13.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56054908 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52415299 – 0.60018973 RWF
Năm biến động +3.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55974262 RWF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.55316862 – 0.5902414 RWF
TZS giảm giá -5.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.