Tỷ giá Franc Rwanda sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = VES
Cập nhật
1
RWF
=
0.60097275
VES
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = Bs.0.60097275 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = FRw1.66396896 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.59974541
Hiện tại
Bs.0.60097275
Cao nhất
Bs.0.60097527
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60097275 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001337 VES
+0.22%
7 ngày qua
+0.011751 VES
+1.99%
30 ngày qua
+0.01531 VES
+2.61%
1 năm qua
+0.44689 VES
+290.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.15399391 Hôm nay
0.60097275 Cao nhất
0.60210133
0.15399391 Hôm nay
0.60097275 Cao nhất
0.60210133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.38%
Tháng 12
+23.71%
Tháng 1
+21.49%
Tháng 2
+13.41%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+11.91%
Tháng 5
+13.82%
Tháng 6
+17.71%
Tháng 7
+5.22%
Tháng 8
+8.31%
Tháng 9
+3.64%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.54297765 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00639381 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00416621
–
0.01568388
VES
Năm biến động
+247.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02460436 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01590126
–
0.02881552
VES
Năm biến động
+78.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02916656 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02701952
–
0.037732
VES
Năm biến động
+32.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0910352 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.03773068
–
0.20462487
VES
Năm biến động
+441.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54297765 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20422059
–
0.60210133
VES
Năm biến động
+194.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.