Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = RWF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Rwanda 1.66396896 RWF
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw1.66396197 Hiện tại FRw1.66396896 Cao nhất FRw1.66737545
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66396896 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002663 RWF
+0.16%
7 ngày qua
-0.012014 RWF
-0.72%
30 ngày qua
-0.043498 RWF
-2.55%
1 năm qua
-4.824902 RWF
-74.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.66085002
Hôm nay
1.66396896
Cao nhất
6.49376348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.93%
Tháng 12
-19.17%
Tháng 1
-17.69%
Tháng 2
-11.82%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
-10.64%
Tháng 5
-12.15%
Tháng 6
-15.04%
Tháng 7
-4.96%
Tháng 8
-7.68%
Tháng 9
-3.51%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 177.15368016 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.15368016 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.759739 – 240.02625563 RWF
Năm biến động -71.20%
2023
Tỷ giá trung bình 41.41729073 RWF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
34.70352669 – 62.88807912 RWF
Năm biến động -44.10%
2024
Tỷ giá trung bình 34.52920996 RWF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
26.50270551 – 37.01027824 RWF
Năm biến động -24.68%
2025
Tỷ giá trung bình 14.07061665 RWF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.88699156 – 26.50363377 RWF
Năm biến động -81.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.96392443 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66085002 – 4.89666581 RWF
Năm biến động -66.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.