Tỷ giá Franc Rwanda sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = WST
Cập nhật
1
RWF
=
0.0018697
WST
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = WS$0.0018697 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = FRw534.8438591 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.0018697
Hiện tại
WS$0.0018697
Cao nhất
WS$0.00187007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0018697 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00001 WST
+0.54%
7 ngày qua
+0.000008 WST
+0.42%
30 ngày qua
+0.000007 WST
+0.37%
1 năm qua
-0.00006 WST
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00184651 Hôm nay
0.0018697 Cao nhất
0.00194245
0.00184651 Hôm nay
0.0018697 Cao nhất
0.00194245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00258288 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00258288 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00248412
–
0.00282006
WST
Năm biến động
-1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00236331 WST
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00220176
–
0.0025241
WST
Năm biến động
-11.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00212645 WST
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00200836
–
0.00222234
WST
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00195138 WST
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00189332
–
0.00203311
WST
RWF giảm giá
-5.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00186557 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00184651
–
0.00193806
WST
RWF giảm giá
-3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.