Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Rwanda cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = RWF

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Franc Rwanda 534.73855865 RWF
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw534.73855865 Hiện tại FRw534.73855865 Cao nhất FRw534.76334727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
534.73855865 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-3.010907 RWF
-0.56%
7 ngày qua
-4.268773 RWF
-0.79%
30 ngày qua
-2.084098 RWF
-0.39%
1 năm qua
+16.474252 RWF
+3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
514.81293501
Hôm nay
534.73855865
Cao nhất
541.56320958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 536.04347441 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 387.31630263 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
354.60283725 – 402.55674112 RWF
Năm biến động +1.65%
2023
Tỷ giá trung bình 423.87759109 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
396.18031807 – 454.18306713 RWF
Năm biến động +13.05%
2024
Tỷ giá trung bình 470.62079148 RWF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
449.97716286 – 497.91813714 RWF
WST tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 512.57752109 RWF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
491.85675464 – 528.17392698 RWF
WST tăng giá +5.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 536.04347441 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
515.98011364 – 541.56320958 RWF
WST tăng giá +3.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.