Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = XOF
Cập nhật
1
RWF
=
0.39707431
XOF
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = CFA0.39707431 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = FRw2.51842026 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA0.3957467
Hiện tại
CFA0.39707431
Cao nhất
CFA0.39752438
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39707431 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000828 XOF
+0.21%
7 ngày qua
-0.000973 XOF
-0.24%
30 ngày qua
+0.000226 XOF
+0.06%
1 năm qua
+0.005785 XOF
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.37434018 Hôm nay
0.39707431 Cao nhất
0.40008142
0.37434018 Hôm nay
0.39707431 Cao nhất
0.40008142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60229126 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60229126 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55137023
–
0.65077166
XOF
Năm biến động
+0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52468531 XOF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.46887981
–
0.58265245
XOF
Năm biến động
-17.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4603735 XOF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.43417053
–
0.4802554
XOF
RWF giảm giá
-2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4058693 XOF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.382251
–
0.46371896
XOF
Năm biến động
-16.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39364058 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37434018
–
0.40008142
XOF
RWF tăng giá
+3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.