Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Rwanda cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = RWF
Cập nhật
1
XOF
=
2.52640175
RWF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = FRw2.52640175 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = CFA0.39581986 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw2.51556897
Hiện tại
FRw2.52640175
Cao nhất
FRw2.52680379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52640175 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002432 RWF
+0.10%
7 ngày qua
+0.011847 RWF
+0.47%
30 ngày qua
-0.000277 RWF
-0.01%
1 năm qua
-0.018466 RWF
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
2.4994912 Hôm nay
2.52640175 Cao nhất
2.67136696
2.4994912 Hôm nay
2.52640175 Cao nhất
2.67136696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.54088462 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.6633402 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53663729
–
1.8136634
RWF
Năm biến động
-0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.91139328 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.71628902
–
2.13274272
RWF
Năm biến động
+21.12%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17376519 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.0822254
–
2.30324245
RWF
XOF tăng giá
+2.22%
2025
Tỷ giá trung bình
2.47182754 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.15647856
–
2.61608213
RWF
Năm biến động
+19.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.54088462 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4994912
–
2.67136696
RWF
XOF giảm giá
-3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.