Tỷ giá Franc Rwanda sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ZAR
Cập nhật
1
RWF
=
0.01123355
ZAR
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = R0.01123355 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = FRw89.01905106 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.01121336
Hiện tại
R0.01123355
Cao nhất
R0.01128562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01123355 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000107 ZAR
-0.94%
7 ngày qua
-0.000023 ZAR
-0.21%
30 ngày qua
-0.000037 ZAR
-0.33%
1 năm qua
-0.000688 ZAR
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.01078625 Hôm nay
0.01123355 Cao nhất
0.01206567
0.01078625 Hôm nay
0.01123355 Cao nhất
0.01206567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+4.95%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-3.34%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+2.00%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01595671 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01580103 ZAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01418677
–
0.01751966
ZAR
Năm biến động
+1.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01595671 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0145017
–
0.01756407
ZAR
Năm biến động
-8.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01392831 ZAR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.01266759
–
0.01515676
ZAR
Năm biến động
-5.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01248428 ZAR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01136389
–
0.01399606
ZAR
Năm biến động
-16.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01120973 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01078625
–
0.01177394
ZAR
Năm ổn định
-1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.