Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = RWF
Cập nhật
1
ZAR
=
89.06267129
RWF
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = FRw89.06267129 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = R0.01122805 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw88.23308785
Hiện tại
FRw89.06267129
Cao nhất
FRw89.17935361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.06267129 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.880746 RWF
+1.00%
7 ngày qua
+0.394112 RWF
+0.44%
30 ngày qua
+0.334654 RWF
+0.38%
1 năm qua
+5.182545 RWF
+6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
82.87980114 Hôm nay
89.06267129 Cao nhất
92.71060744
82.87980114 Hôm nay
89.06267129 Cao nhất
92.71060744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
+3.45%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.96%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.21961917 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63.48040952 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.0787447
–
70.48821813
RWF
Năm biến động
-1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
62.79121357 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.93440402
–
68.95745092
RWF
Năm biến động
+8.91%
2024
Tỷ giá trung bình
71.98449026 RWF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
65.97716281
–
78.94163244
RWF
Năm biến động
+6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
80.27830166 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
71.44868882
–
87.99801062
RWF
Năm biến động
+20.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89.21961917 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.933349
–
92.71060744
RWF
Năm ổn định
+1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.