Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = AFN
Cập nhật
1
SAR
=
17.05006138
AFN
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ؋17.05006138 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ﷼0.05865082 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋17.03786052
Hiện tại
؋17.05006138
Cao nhất
؋17.30407764
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.05006138 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.254016 AFN
-1.47%
7 ngày qua
-0.131147 AFN
-0.76%
30 ngày qua
-0.030861 AFN
-0.18%
1 năm qua
-0.680553 AFN
-3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
16.49661305 Hôm nay
17.05006138 Cao nhất
17.84098912
16.49661305 Hôm nay
17.05006138 Cao nhất
17.84098912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
-3.56%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
+4.60%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.97116172 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.97116172 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.70300257
–
28.11359324
AFN
Năm biến động
-15.77%
2023
Tỷ giá trung bình
22.04823448 AFN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
18.32313339
–
24.39708429
AFN
Năm biến động
-19.24%
2024
Tỷ giá trung bình
18.78840777 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
17.32909328
–
20.06695724
AFN
Năm biến động
-0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
18.59057826 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
17.38716618
–
20.94035308
AFN
Năm biến động
-6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.22197844 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.49661305
–
17.84098912
AFN
SAR giảm giá
-3.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.