Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SAR

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Riyal Ả Rập Xê-út 0.05865082 SAR
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.05778985 Hiện tại ﷼0.05865082 Cao nhất ﷼0.05869282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05865082 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000861 SAR
+1.49%
7 ngày qua
+0.000448 SAR
+0.77%
30 ngày qua
+0.000106 SAR
+0.18%
1 năm qua
+0.002251 SAR
+3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0560507
Hôm nay
0.05865082
Cao nhất
0.0606185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
+3.70%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
-4.40%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05807319 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04182386 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03556998 – 0.04404704 SAR
Năm biến động +18.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04568937 SAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0409885 – 0.05457582 SAR
Năm biến động +23.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05326414 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04983317 – 0.05770642 SAR
Năm biến động +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05386798 SAR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.04775469 – 0.05751369 SAR
Năm biến động +6.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05807319 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0560507 – 0.0606185 SAR
AFN tăng giá +3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.