Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ANG
Cập nhật
1
SAR
=
0.4754897
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SAR = ƒ0.4754897 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ﷼2.10309497 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.4754897
Hiện tại
ƒ0.4754897
Cao nhất
ƒ0.4763935
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4754897 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.002462 ANG
-0.52%
30 ngày qua
-0.002699 ANG
-0.56%
1 năm qua
-0.00179 ANG
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.46993937 Hôm nay
0.4754897 Cao nhất
0.48430919
0.46993937 Hôm nay
0.4754897 Cao nhất
0.48430919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.48025046 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47995775 ANG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.47388164
–
0.48489679
ANG
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48019852 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.47304805
–
0.4847166
ANG
Năm ổn định
+0.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48025046 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47678374
–
0.4849884
ANG
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47799995 ANG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.47552006
–
0.48807983
ANG
Năm ổn định
-0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47684288 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46993937
–
0.48430919
ANG
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.