Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Argentina cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ARS
Cập nhật
1
SAR
=
411.79993088
ARS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = $411.79993088 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ﷼0.00242836 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$410.46960585
Hiện tại
$411.79993088
Cao nhất
$412.59918612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
411.79993088 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+1.665223 ARS
+0.41%
7 ngày qua
+1.312552 ARS
+0.32%
30 ngày qua
+4.437691 ARS
+1.09%
1 năm qua
+23.108254 ARS
+5.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
360.91623162 Hôm nay
411.79993088 Cao nhất
412.59918612
360.91623162 Hôm nay
411.79993088 Cao nhất
412.59918612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
-2.54%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
+4.00%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 401.13998659 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.79996621 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.33319132
–
47.12582886
ARS
Năm biến động
+72.28%
2023
Tỷ giá trung bình
78.95045277 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
46.99101359
–
216.11374729
ARS
Năm biến động
+359.90%
2024
Tỷ giá trung bình
243.89577119 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
215.83150997
–
274.46331721
ARS
Năm biến động
+27.02%
2025
Tỷ giá trung bình
331.38399804 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
274.26731326
–
397.18690277
ARS
Năm biến động
+41.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
401.13998659 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
360.91623162
–
412.59918612
ARS
Năm biến động
+6.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.