Tỷ giá Peso Argentina sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SAR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00243219 SAR
-0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.00243101 Hiện tại ﷼0.00243219 Cao nhất ﷼0.00243853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00243219 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00002 SAR
-0.80%
7 ngày qua
+0.000001 SAR
+0.06%
30 ngày qua
-0.000023 SAR
-0.92%
1 năm qua
-0.000141 SAR
-5.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00243041
Hôm nay
0.00243219
Cao nhất
0.00277073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+3.93%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-3.85%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0294937 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0294937 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02121979 – 0.03658556 SAR
Năm biến động -41.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01433336 SAR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00462719 – 0.02128066 SAR
Năm biến động -78.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00411982 SAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00364347 – 0.00463324 SAR
Năm biến động -21.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00306494 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00251771 – 0.00364608 SAR
Năm biến động -29.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249549 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00243041 – 0.00277073 SAR
Năm biến động -5.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.