Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BGN

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Lev Bulgaria 0.46472212 BGN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.46314698 Hiện tại лв0.46472212 Cao nhất лв0.46523286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46472212 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000227 BGN
-0.05%
7 ngày qua
-0.002827 BGN
-0.60%
30 ngày qua
+0.000387 BGN
+0.08%
1 năm qua
+0.010488 BGN
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.43319624
Hôm nay
0.46472212
Cao nhất
0.46991211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49543856 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49543856 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45482148 – 0.54182365 BGN
Năm biến động +5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48196589 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.46337808 – 0.49825071 BGN
SAR giảm giá -2.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48181986 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.46565701 – 0.50214205 BGN
SAR tăng giá +6.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46217422 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.43957096 – 0.50899586 BGN
Năm biến động -11.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46077726 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43319624 – 0.46991211 BGN
SAR tăng giá +4.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.