Tỷ giá Lev Bulgaria sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SAR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Riyal Ả Rập Xê-út 2.15182356 SAR
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼2.14946126 Hiện tại ﷼2.15182356 Cao nhất ﷼2.15914181
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15182356 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001052 SAR
+0.05%
7 ngày qua
+0.01301 SAR
+0.61%
30 ngày qua
-0.001793 SAR
-0.08%
1 năm qua
-0.049682 SAR
-2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.1280575
Hôm nay
2.15182356
Cao nhất
2.30842262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.17083114 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.02277798 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84561897 – 2.19866487 SAR
Năm biến động -5.62%
2023
Tỷ giá trung bình 2.07530347 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.00702171 – 2.15806496 SAR
BGN tăng giá +2.95%
2024
Tỷ giá trung bình 2.07601277 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.99146836 – 2.14750338 SAR
BGN giảm giá -5.83%
2025
Tỷ giá trung bình 2.16794299 SAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.9646525 – 2.27494556 SAR
Năm biến động +12.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17083114 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1280575 – 2.30842262 SAR
BGN giảm giá -4.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.