Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BTN
Cập nhật
1
SAR
=
25.18600456
BTN
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = Nu.25.18600456 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ﷼0.03970459 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.25.18600456
Hiện tại
Nu.25.18600456
Cao nhất
Nu.25.28102557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.18600456 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.05984 BTN
-0.24%
7 ngày qua
-0.220204 BTN
-0.87%
30 ngày qua
-0.638732 BTN
-2.47%
1 năm qua
+1.53052 BTN
+6.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
23.5939104 Hôm nay
25.18600456 Cao nhất
25.92132778
23.5939104 Hôm nay
25.18600456 Cao nhất
25.92132778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.34749784 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.92768719 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.67818998
–
22.09682523
BTN
Năm biến động
+10.90%
2023
Tỷ giá trung bình
22.00326659 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
21.52198939
–
22.29487643
BTN
Năm ổn định
+1.17%
2024
Tỷ giá trung bình
22.29431027 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
21.96210119
–
22.80930445
BTN
Năm ổn định
+2.46%
2025
Tỷ giá trung bình
23.21973869 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
22.54739611
–
24.22603477
BTN
SAR tăng giá
+5.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.34749784 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.97082435
–
25.92132778
BTN
SAR tăng giá
+4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.