Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SAR
Cập nhật
1
BTN
=
0.03970459
SAR
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ﷼0.03970459 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = Nu.25.18600456 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.03955536
Hiện tại
﷼0.03970459
Cao nhất
﷼0.03970459
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03970459 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000149 SAR
+0.38%
7 ngày qua
+0.000344 SAR
+0.87%
30 ngày qua
+0.000982 SAR
+2.54%
1 năm qua
-0.002595 SAR
-6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.03857827 Hôm nay
0.03970459 Cao nhất
0.04238382
0.03857827 Hôm nay
0.03970459 Cao nhất
0.04238382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-2.29%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0478384 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0478384 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04525537
–
0.05081768
SAR
Năm biến động
-9.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04545034 SAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04485335
–
0.04646411
SAR
Năm ổn định
-1.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04485646 SAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.04384176
–
0.04553298
SAR
Năm ổn định
-2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04307928 SAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04127791
–
0.04435102
SAR
BTN giảm giá
-5.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03946226 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03857827
–
0.04171738
SAR
BTN giảm giá
-4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.