Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rúp Belarus cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BYN

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rúp Belarus 0.78451722 BYN
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.78451722 Hiện tại Br0.78451722 Cao nhất Br0.78598754
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78451722 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000229 BYN
+0.03%
7 ngày qua
-0.001037 BYN
-0.13%
30 ngày qua
-0.019991 BYN
-2.48%
1 năm qua
-0.124485 BYN
-13.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.72642555
Hôm nay
0.78451722
Cao nhất
0.91150285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
-4.99%
Tháng 4
-3.05%
Tháng 5
+5.96%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+4.85%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.8737381 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76060161 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.66379275 – 0.90617597 BYN
Năm biến động -1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7220472 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66254386 – 0.8848074 BYN
Năm biến động +31.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.87213138 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.84623223 – 0.8828936 BYN
Năm ổn định -1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8737381 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76590259 – 0.91166811 BYN
Năm biến động -10.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79200332 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.72642555 – 0.82727887 BYN
Năm biến động +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.