Tỷ giá Rúp Belarus sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SAR
Cập nhật
1
BYN
=
1.27466928
SAR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ﷼1.27466928 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = Br0.78451722 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼1.2722848
Hiện tại
﷼1.27466928
Cao nhất
﷼1.27466928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27466928 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000372 SAR
-0.03%
7 ngày qua
+0.001683 SAR
+0.13%
30 ngày qua
+0.031674 SAR
+2.55%
1 năm qua
+0.174562 SAR
+15.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.09708927 Hôm nay
1.27466928 Cao nhất
1.37660357
1.09708927 Hôm nay
1.27466928 Cao nhất
1.37660357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+5.25%
Tháng 4
+3.15%
Tháng 5
-5.62%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-4.63%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.40311944 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33786227 SAR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.10353842
–
1.50649432
SAR
Năm biến động
+1.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40311944 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13018946
–
1.50933404
SAR
Năm biến động
-23.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.14662426 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13263931
–
1.18170872
SAR
Năm ổn định
+1.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14632317 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0968904
–
1.30564907
SAR
Năm biến động
+11.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.26336026 SAR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.20878224
–
1.37660357
SAR
Năm biến động
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.