Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Colombia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = COP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Peso Colombia 840.96275959 COP
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $839.58264834 Hiện tại $840.96275959 Cao nhất $847.61463914
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
840.96275959 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-1.856413 COP
-0.22%
7 ngày qua
-4.536119 COP
-0.54%
30 ngày qua
-44.424309 COP
-5.02%
1 năm qua
-187.424417 COP
-18.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
809.04343597
Hôm nay
840.96275959
Cao nhất
1,029.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+2.69%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-6.68%
Tháng 6
-9.20%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+3.74%
Tháng 9
-5.41%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1,152.22 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,133.79 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
993.24638568 – 1,350.05 COP
Năm biến động +19.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1,152.22 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,024.04 – 1,325.54 COP
Năm biến động -19.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1,085.25 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1,001.41 – 1,199.72 COP
Năm biến động +13.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1,079.99 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
985.58798952 – 1,187.33 COP
Năm biến động -14.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 874.72375681 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
809.04343597 – 1,014.01 COP
Năm biến động -16.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.